ùng oàng
Định nghĩa
- Tính từ (thường dùng trong văn nói, miêu tả âm thanh):
- Từ mô phỏng tiếng nổ lớn, vang, trầm và liên tiếp: "ùng oàng" chỉ âm thanh phát ra từ những vụ nổ mạnh, như tiếng pháo, tiếng súng lớn, hoặc tiếng động đất, thường nghe xa và có độ vang xa.
- Âm thanh ù ù, ầm ầm: Dùng để tả những tiếng động lớn, kéo dài, gây cảm giác nặng nề, như tiếng bom, tiếng đại bác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng pháo nổ ùng oàng vọng từ xa. (Âm thanh pháo nổ lớn, vang xa, nghe trầm và liên tiếp.)
- Cả khu rừng rung chuyển vì tiếng nổ ùng oàng. (Tiếng nổ mạnh, kéo dài làm rung động không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ùng oàng như sấm": so sánh âm thanh với tiếng sấm, nhấn mạnh sự dữ dội.
- Trận địa pháo nổ ùng oàng như sấm, khiến ai nấy đều khiếp sợ. (Tiếng pháo nổ lớn, vang trầm như tiếng sấm.)
"ùng oàng rền vang": mô tả âm thanh kéo dài, không dứt.
- Tiếng đại bác ùng oàng rền vang suốt đêm. (Âm thanh trầm, liên tục vọng lại trong thời gian dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Oàng (tính từ, từ tượng thanh): tiếng nổ to, bất ngờ, thường ngắn hơn "ùng oàng".
- Một tiếng oàng vang lên từ nhà bên cạnh. (Một tiếng nổ lớn, bất ngờ.)
- Ầm ầm (tính từ): tiếng động lớn, đều đều, như tiếng sấm xa.
- Tiếng máy bay ầm ầm trên bầu trời. (Âm thanh lớn, liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Ầm ì: âm thanh lớn, trầm, kéo dài, tương tự "ùng oàng".
- Đùng đoàng: tiếng nổ to, giòn, thường dùng cho pháo nhỏ hơn, ít vang hơn "ùng oàng".
- Oành oạch: tiếng động mạnh, nặng như vật đổ, khác với "ùng oàng" là tiếng nổ.
Thành ngữ liên quan
- Nổ ùng oàng như pháo: chỉ sự việc gây chấn động, ồn ào.
- Tin đó nổ ùng oàng như pháo khắp làng. (Tin tức gây xôn xao, ồn ào khắp nơi.)